辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xuất cảnh" (1件)

xuất cảnh
play
日本語 動出国する
マイ単語
làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う

swap_horiz 類語検索結果 "xuất cảnh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "xuất cảnh" (3件)

làm thủ tục xuất cảnh
出国手続きを行う
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。